Phép dịch "pernil" thành Tiếng Việt

thành phố làng, giăm bông, Giăm bông là các bản dịch hàng đầu của "pernil" thành Tiếng Việt.

pernil noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • thành phố làng

  • giăm bông

    Són 10 anys de premi en pernil!

    giăm bông hạn sử dụng 10 năm!

  • Giăm bông

    Són 10 anys de premi en pernil!

    giăm bông hạn sử dụng 10 năm!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pernil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pernil"

Thêm

Bản dịch "pernil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch