Phép dịch "perla" thành Tiếng Việt
ngọc trai, trân châu, 珍珠 là các bản dịch hàng đầu của "perla" thành Tiếng Việt.
perla
noun
feminine
ngữ pháp
-
ngọc trai
nounElla duu l'arrecada de perla de la seva dona.
Cô gái đeo hoa tai ngọc trai của vợ ông.
-
trân châu
nounLa primera col·lecció de temes escrits que portaven el nom de Perla de Gran Preu, es féu l’any 1851 per l’èlder Franklin D.
Tuyển tập các tài liệu đầu tiên mang tựa đề Trân Châu Vô Giá được thực hiện vào năm 1851 bởi Anh Cả Franklin D.
-
珍珠
noun -
Ngọc trai
Ella duu l'arrecada de perla de la seva dona.
Cô gái đeo hoa tai ngọc trai của vợ ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
châu giang
Thêm ví dụ
Thêm