Phép dịch "perera" thành Tiếng Việt

cây lê là bản dịch của "perera" thành Tiếng Việt.

perera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • cây lê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "perera"

Thêm

Bản dịch "perera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch