Phép dịch "pera" thành Tiếng Việt

lê, quả lê, trái lê là các bản dịch hàng đầu của "pera" thành Tiếng Việt.

pera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • noun

    fruit de la perera

    Li agradava beure brandi de pera.

    Bà rất thích uống rượu .

  • quả lê

  • trái lê

    Nen: Eh, una pera.

    Học sinh: Ờ, trái lê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pera"

Các cụm từ tương tự như "pera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch