Phép dịch "os" thành Tiếng Việt

xương, chất xương, Xương là các bản dịch hàng đầu của "os" thành Tiếng Việt.

os noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • xương

    noun

    Es pot dir que és un os madur.

    Bạn có thể thấy rằng đó là một cái xương trưởng thành.

  • chất xương

    noun
  • Xương

    Es pot dir que és un os madur.

    Bạn có thể thấy rằng đó là một cái xương trưởng thành.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gấu
    • xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " os " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "os"

Các cụm từ tương tự như "os" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "os" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch