Phép dịch "obra" thành Tiếng Việt
tác phẩm là bản dịch của "obra" thành Tiếng Việt.
obra
noun
feminine
ngữ pháp
-
tác phẩm
Formeu part implícita d'aquesta obra i esborreu la meva vida.
Bạn đang thực sự ẩn mình trong tác phẩm này và bạn đang xoá sổ cuộc đời tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "obra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tác phẩm âm nhạc
-
tác phẩm phái sinh
-
kiệt tác · 傑作
-
nghệ phẩm
-
tác phẩm trí tuệ
-
Kịch nói
-
tác phẩm văn học
-
sách tham khảo
Thêm ví dụ
Thêm