Phép dịch "no" thành Tiếng Việt

không, chẳng, cấm là các bản dịch hàng đầu của "no" thành Tiếng Việt.

no interjection adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    Si ell m'ho demana, li dono; si no, no.

    Nếu anh ấy hỏi tôi, thì tôi sẽ cho; nếu không thì thôi.

  • chẳng

    adverb

    Veig que el govern no gasta un penic.

    Tôi thấy chính phủ chẳng để phí xu nào cả.

  • cấm

    determiner

    Comencen a construir un altre cop, tot i que hi ha una llei que diu que no ho poden fer.

    Họ khởi sự xây cất một lần nữa, ngay dù có một chiếu chỉ cấm họ xây cất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời không
    • phải
    • đúng vậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " no " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "no" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "no" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch