Phép dịch "nitrogen" thành Tiếng Việt

nitơ, Nitơ, đạm khí là các bản dịch hàng đầu của "nitrogen" thành Tiếng Việt.

nitrogen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • nitơ

    noun

    Els llamps i els bacteris converteixen el nitrogen en compostos que les plantes poden absorbir.

    Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.

  • Nitơ

    element químic amb nombre atòmic 7

    Els llamps i els bacteris converteixen el nitrogen en compostos que les plantes poden absorbir.

    Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.

  • đạm khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitrogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nitrogen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nitrogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch