Phép dịch "nil" thành Tiếng Việt
sông nin, sông Nin, Sông Nin là các bản dịch hàng đầu của "nil" thành Tiếng Việt.
nil
-
sông nin
Per protegir-lo, el va posar en una cistella i el va amagar entre les canyes del riu Nil.
Để bảo vệ con, cô đặt nó vào cái giỏ và đem giấu giữa những đám sậy gần bờ sông Nin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nil
proper
masculine
ngữ pháp
Nil (fill d’Oceà)
-
sông Nin
Per protegir-lo, el va posar en una cistella i el va amagar entre les canyes del riu Nil.
Để bảo vệ con, cô đặt nó vào cái giỏ và đem giấu giữa những đám sậy gần bờ sông Nin.
-
Sông Nin
Per protegir-lo, el va posar en una cistella i el va amagar entre les canyes del riu Nil.
Để bảo vệ con, cô đặt nó vào cái giỏ và đem giấu giữa những đám sậy gần bờ sông Nin.
Hình ảnh có "nil"
Thêm ví dụ
Thêm