Phép dịch "nil" thành Tiếng Việt

sông nin, sông Nin, Sông Nin là các bản dịch hàng đầu của "nil" thành Tiếng Việt.

nil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • sông nin

    Per protegir-lo, el va posar en una cistella i el va amagar entre les canyes del riu Nil.

    Để bảo vệ con, cô đặt nó vào cái giỏ và đem giấu giữa những đám sậy gần bờ sông Nin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nil proper masculine ngữ pháp

Nil (fill d’Oceà)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • sông Nin

    Per protegir-lo, el va posar en una cistella i el va amagar entre les canyes del riu Nil.

    Để bảo vệ con, cô đặt nó vào cái giỏ và đem giấu giữa những đám sậy gần bờ sông Nin.

  • Sông Nin

    Per protegir-lo, el va posar en una cistella i el va amagar entre les canyes del riu Nil.

    Để bảo vệ con, cô đặt nó vào cái giỏ và đem giấu giữa những đám sậy gần bờ sông Nin.

Hình ảnh có "nil"

Thêm

Bản dịch "nil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch