Phép dịch "microscopi" thành Tiếng Việt
kính hiển vi, Kính hiển vi, Hiển Vi Kính là các bản dịch hàng đầu của "microscopi" thành Tiếng Việt.
microscopi
noun
masculine
ngữ pháp
-
kính hiển vi
nounCadascun és bàsicament un portaobjectes de microscopi de 1.300 kg.
Mỗi cái về cơ bản là 1 tiêu bản kính hiển vi nặng 1360kg
-
Kính hiển vi
Cadascun és bàsicament un portaobjectes de microscopi de 1.300 kg.
Mỗi cái về cơ bản là 1 tiêu bản kính hiển vi nặng 1360kg
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " microscopi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Microscopi
Microscopi (constel·lació)
-
Hiển Vi Kính
Hiển Vi Kính (chòm sao)
Các cụm từ tương tự như "microscopi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kính hiển vi điện tử · kính hiển vi điện tử
-
Kính hiển vi lực nguyên tử
-
Kính hiển vi quang học
-
Kính hiển vi đồng tiêu
-
Kính hiển vi quét chui hầm
-
Kính hiển vi điện tử truyền qua
Thêm ví dụ
Thêm