Phép dịch "mico" thành Tiếng Việt

khỉ, con khỉ, thằng ranh là các bản dịch hàng đầu của "mico" thành Tiếng Việt.

mico noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun

    La majoria de micos van triar als nois que tenien el menjar més bo.

    Hầu hết lũ khỉ đi với người có thức ăn tốt hơn.

  • con khỉ

    noun

    Així que el que vam fer va ser posar dos micos caputxins l'un al costat de l'altre.

    Và để thực hiện, chúng tôi đặt hai con khỉ mũ ngồi kế bên nhau.

  • thằng ranh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Khỉ
    • ranh
    • thằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch