Phép dịch "metro" thành Tiếng Việt

Tàu điện ngầm, tàu điện ngầm, xe điện ngầm là các bản dịch hàng đầu của "metro" thành Tiếng Việt.

metro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Tàu điện ngầm

    Així que es sorprèn de trobar-se'l a una estació de metro.

    Cô ta thật sự choáng váng khi thấy Joshua chơi đàn trong một ga tàu điện ngầm

  • tàu điện ngầm

    Així que es sorprèn de trobar-se'l a una estació de metro.

    Cô ta thật sự choáng váng khi thấy Joshua chơi đàn trong một ga tàu điện ngầm

  • xe điện ngầm

    noun

    Fins i tot vaig predicar i deixar tractats al metro.

    Thậm chí tôi rao giảng và để lại nhiều tờ chuyên đề khi đi xe điện ngầm!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Metro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Tàu điện ngầm

    Així que es sorprèn de trobar-se'l a una estació de metro.

    Cô ta thật sự choáng váng khi thấy Joshua chơi đàn trong một ga tàu điện ngầm

Các cụm từ tương tự như "metro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "metro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch