Phép dịch "mapa" thành Tiếng Việt

bản đồ, Bản đồ là các bản dịch hàng đầu của "mapa" thành Tiếng Việt.

mapa noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bản đồ

    noun

    De fet un mapa implica el punt de vista d'algú.

    Một tấm bản đồ thực sự thể hiện cái nhìn của người thể hiện nó.

  • Bản đồ

    Hi trobem mapes, esquemes i altres ajudes per a l’estudi

    Bản đồ, biểu đồ và những công cụ tra cứu khác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mapa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mapa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mapa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch