Phép dịch "mainader" thành Tiếng Việt
Bà vú là bản dịch của "mainader" thành Tiếng Việt.
mainader
-
Bà vú
persona que treballa cuidant nens en una família
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mainader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm