Phép dịch "laringe" thành Tiếng Việt

Thanh quản, thanh quản là các bản dịch hàng đầu của "laringe" thành Tiếng Việt.

laringe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Thanh quản

  • thanh quản

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "laringe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "laringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch