Phép dịch "laberint" thành Tiếng Việt
Mê cung, mê cung là các bản dịch hàng đầu của "laberint" thành Tiếng Việt.
laberint
noun
masculine
ngữ pháp
-
Mê cung
El que veieu aquí és un ratolí provant de sortir del laberint.
Và bạn đang thấy ở đây là một con chuột đang giải một mê cung.
-
mê cung
El que veieu aquí és un ratolí provant de sortir del laberint.
Và bạn đang thấy ở đây là một con chuột đang giải một mê cung.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laberint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "laberint"
Thêm ví dụ
Thêm