Phép dịch "islam" thành Tiếng Việt

Hồi giáo, hồi giáo, 回教 là các bản dịch hàng đầu của "islam" thành Tiếng Việt.

islam noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Hồi giáo

    noun
  • hồi giáo

    noun
  • 回教

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " islam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Islam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Hồi giáo

    noun
Thêm

Bản dịch "islam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch