Phép dịch "franja" thành Tiếng Việt

dải, ruy băng là các bản dịch hàng đầu của "franja" thành Tiếng Việt.

franja noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • dải

    una franja molt clara aquí,

    cái dải xinh xắn này —

  • ruy băng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " franja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "franja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "franja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch