Phép dịch "foto" thành Tiếng Việt

hình, tấm hình, bức ảnh là các bản dịch hàng đầu của "foto" thành Tiếng Việt.

foto noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    No crec que li facin cap foto en breu.

    Tôi không nghĩ ông ấy sẽ sơm lấy hình ông ấy chụp ở đó đâu.

  • tấm hình

    noun

    El que ens agradaria tenir és una foto del senyor i la senyora Schwartz per acompanyar l'article.

    Nhưng chúng tôi thật sự muốn có tấm hình của ông bà Schwardz để đăng cùng bài báo.

  • bức ảnh

    noun

    La dona de la foto es diu Harriet.

    Người phụ nữ đứng cạnh tôi trong bức ảnh là Harriet.

  • ảnh

    noun

    Això és una part molt important del procés. Hi ha capes darrera de cada foto.

    Vì đó là một phần lớn của dự án. Có những lớp sâu hơn sau mỗi bức ảnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch