Phép dịch "fosca" thành Tiếng Việt
tối, tối tăm là các bản dịch hàng đầu của "fosca" thành Tiếng Việt.
fosca
noun
feminine
ngữ pháp
-
tối
nounSovint ens convidaven a sopar, però hi havíem d’anar quan era fosc perquè no ens veiessin junts.
Họ mời chúng tôi dùng bữa, nhưng phải làm thế trong đêm tối.
-
tối tăm
adjectiveAlgú em va dir una volta que fosca és la nit, i plena de terrors.
Ai đó từng nói với tôi màn đêm tối tăm và đầy khủng khiếp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fosca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fosca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Funambulus sublineatus
-
Bradypus variegatus
-
Mòng biển nhỏ lưng đen
-
tối · tối tăm
-
Năng lượng tối
-
Vật chất tối · vật chất tối
-
nhím gai châu Âu
-
Calidris maritima
Thêm ví dụ
Thêm