Phép dịch "forja" thành Tiếng Việt
Rèn, rèn tự do là các bản dịch hàng đầu của "forja" thành Tiếng Việt.
forja
verb
ngữ pháp
-
Rèn
Tres joves escàpols que duen espases forjades en un castell.
Ba tên nhóc đang chạy trốn mang theo kiếm rèn từ lâu đầu.
-
rèn tự do
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm