Phép dịch "foca" thành Tiếng Việt

dấu niêm, hải cẩu, Họ Hải cẩu thật sự là các bản dịch hàng đầu của "foca" thành Tiếng Việt.

foca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • dấu niêm

    noun
  • hải cẩu

    noun

    I no són com les foques comunes que teniu aquí.

    Và chúng không giống những con hải cẩu vùng cảng như các bạn thấy đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Foca
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Họ Hải cẩu thật sự

Các cụm từ tương tự như "foca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch