Phép dịch "escena" thành Tiếng Việt

vũ đài, 舞臺 là các bản dịch hàng đầu của "escena" thành Tiếng Việt.

escena noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • vũ đài

    noun
  • 舞臺

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "escena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch