Phép dịch "envair" thành Tiếng Việt

xâm chiếm, xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "envair" thành Tiếng Việt.

envair verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • xâm chiếm

    verb

    Les vostres terres s'han perdut, les ha envaït el comte Borg.

    Đất của ngài đã bị Chúa Borg xâm chiếm rồi.

  • xâm lược

    verb

    Si envaeixo i el derroto, no estaria encara més humiliat?

    Nếu ta xâm lược và đánh bại ông ta, thì không phải còn nhục nhã hơn nhiều sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " envair " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "envair" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch