Phép dịch "els" thành Tiếng Việt

cái là bản dịch của "els" thành Tiếng Việt.

els pronoun Article masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • cái

    adjective Prefix

    Si no és un tumor, quines són els sospitosos?

    Nếu như ko phải u vậy thì là cái gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " els " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "els" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "els" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch