Phép dịch "documental" thành Tiếng Việt

phim tài liệu là bản dịch của "documental" thành Tiếng Việt.

documental noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • phim tài liệu

    phim tai lieu ve kherme do

    De fet, és un documental que es pot veure a internet; el vídeo està a internet.

    Thật ra đó là một phim tài liệu có thể xem online

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " documental " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "documental" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch