Phép dịch "decebre" thành Tiếng Việt

lừa dối, nói dối, thất vọng là các bản dịch hàng đầu của "decebre" thành Tiếng Việt.

decebre verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lừa dối

  • nói dối

  • thất vọng

    adjective noun

    Ell se'n va, una mica confós i decebut.

    Anh ấy bỏ đi, một chút bối rối và thất vọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decebre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decebre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decebre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch