Phép dịch "coit" thành Tiếng Việt

Quan hệ tình dục, giao cấu, quan hệ tình dục là các bản dịch hàng đầu của "coit" thành Tiếng Việt.

coit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Quan hệ tình dục

  • giao cấu

    noun

    Això passa especialment en el sexe oral, que els adolescents consideren que és menys íntim que el coit.

    Điều này đặc biệt đúng với việc quan hệ bằng miệng, hành vi mà giới trẻ cho là ít "thân mật" hơn giao cấu.

  • quan hệ tình dục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính giao
    • 性交
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch