Phép dịch "codi" thành Tiếng Việt

ngôn ngữ, mã hiệu, mã là các bản dịch hàng đầu của "codi" thành Tiếng Việt.

codi noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • ngôn ngữ

    noun
  • mã hiệu

  • noun

    Però darrera la icona hi ha un codi complexe.

    Nhưng đằng sau biểu tượng, có cả mật phức tạp.

  • mật mã

    noun

    Però darrera la icona hi ha un codi complexe.

    Nhưng đằng sau biểu tượng, có cả mật mã phức tạp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "codi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "codi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch