Phép dịch "coberta" thành Tiếng Việt

Mái nhà là bản dịch của "coberta" thành Tiếng Việt.

coberta noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Mái nhà

    element constructiu que protegeix els edificis a la part superior

    Quan vam cobrir les teulades, una dona va dir fent broma:

    Khi mái nhà được che đậy, một người phụ nữ đùa,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coberta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coberta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coberta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch