Phép dịch "cabra" thành Tiếng Việt

dê, con dê là các bản dịch hàng đầu của "cabra" thành Tiếng Việt.

cabra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • noun

    Tots ells es van endur les seves ovelles, cabres i altre bestiar.

    Hết thảy họ đều dẫn chiên, và bò đi theo.

  • con dê

    noun

    Per fi et toca entregar la cabra als sacerdots.

    Cuối cùng, cũng đến phiên anh chị trao con dê cho thầy tế lễ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cabra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cabra"

Các cụm từ tương tự như "cabra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cabra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch