Phép dịch "brut" thành Tiếng Việt

bẩn, dơ, bẩn thỉu là các bản dịch hàng đầu của "brut" thành Tiếng Việt.

brut adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bẩn

    adjective

    Estava bruta, home, com si hagués anat per camins de terra.

    Nó rất bẩn, có lẽ hắn đã chạy trên đường đất.

  • adjective

    L'ha tornat una bruta bruixa del pantà.

    Nó được hồi sinh bởi con phù thủy dáy ở đầm lầy nào đó.

  • bẩn thỉu

    adjective

    Els mestres no s'ho passaven gaire bé, els esports eren molt bruts o molt dolorosos.

    Thầy cô giáo thì không thú vị lắm các môn thể thao thì rất bẩn thỉu và đau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cáu
    • nhơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch