Phép dịch "bor" thành Tiếng Việt
bo, Bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "bor" thành Tiếng Việt.
bor
noun
masculine
ngữ pháp
-
bo
noun -
Bo
element químic amb nombre atòmic 5
-
bỏ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bor"
Các cụm từ tương tự như "bor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bora bora
-
Boris Tadić
-
Boris Mikhailovich Shaposhnikov
Thêm ví dụ
Thêm