Phép dịch "avi" thành Tiếng Việt
ông, ông ngoại, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "avi" thành Tiếng Việt.
avi
noun
masculine
ngữ pháp
-
ông
nounSi mirau la història passada, la majoria de la gent moria com va morir el meu oncle avi.
Nếu bạn quay lại ngày xưa, hầu hết mọi người chết giống ông cậu của tôi.
-
ông ngoại
nounAl final, el teu avi va haver de posar una septa que vigilés els seus àpats.
Cuối cùng, ông ngoại cháu phải cử người giám sát bữa ăn của chị ấy.
-
ông nội
nounQue serien assassinats mentre dormen si el seu avi s'assabentés de la seva existència?
Những đứa con sẽ bị giết trong khi ngủ nếu ông nội chúng biết được chuyện này ư?
-
ôông
pronoun noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ông ngoại
-
ông bà
-
ông nội
Thêm ví dụ
Thêm