Phép dịch "atur" thành Tiếng Việt
thất nghiệp, Thất nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "atur" thành Tiếng Việt.
atur
noun
masculine
ngữ pháp
-
thất nghiệp
nounUn altre problema: sistemes alimentaris poc sans i atur.
Một vấn đề khác là: hệ thống thực phẩm không lành mạnh và nạn thất nghiệp.
-
Thất nghiệp
situació del treballador que no té feina
Un altre problema: sistemes alimentaris poc sans i atur.
Một vấn đề khác là: hệ thống thực phẩm không lành mạnh và nạn thất nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "atur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ · dừng lại
-
thất nghiệp
-
Ngừng tim
Thêm ví dụ
Thêm