Phép dịch "atac" thành Tiếng Việt

công kích, 攻撃, tấn công là các bản dịch hàng đầu của "atac" thành Tiếng Việt.

atac noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • công kích

    noun

    Així que per a mi, no eren només aquells atacs els que havia d'encarar.

    Vì thế với tôi, đây không chỉ là vấn đề về sự công kích.

  • 攻撃

    noun
  • tấn công

    verb

    Un atac a la meva persona és un atac a la nostra religió.

    Và một đòn tấn công tới thần là đòn tấn công tới tín ngưỡng của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "atac" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch