Phép dịch "altar" thành Tiếng Việt

Altar, Thiên Đàn là các bản dịch hàng đầu của "altar" thành Tiếng Việt.

altar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Altar

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " altar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Altar

Altar (constel·lació)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Thiên Đàn

    Thiên Đàn (chòm sao)

Hình ảnh có "altar"

Thêm

Bản dịch "altar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch