Phép dịch "aliment" thành Tiếng Việt

thức ăn, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "aliment" thành Tiếng Việt.

aliment noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • thức ăn

    noun

    El nostre cor literal necessita aliment saludable. De la mateixa manera, necessitem la quantitat necessària d’aliment espiritual.

    Chúng ta cần hấp thu thức ăn thiêng liêng bổ dưỡng.

  • thực phẩm

    noun

    Conjunt de substàncies consumides per proveir el cos d'energia.

    Cada dia milers de persones moren perquè no tenen prou aliment.

    Mỗi ngày hàng ngàn người chết vì không có đủ thực phẩm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aliment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aliment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aliment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch