Phép dịch "absent" thành Tiếng Việt

lơ đãng, vắng mặt là các bản dịch hàng đầu của "absent" thành Tiếng Việt.

absent adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lơ đãng

  • vắng mặt

    Des que vau estar absent.

    Kể từ lúc ngài vắng mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " absent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "absent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "absent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch