Phép dịch "aberrant" thành Tiếng Việt
khác thường, lầm lạc là các bản dịch hàng đầu của "aberrant" thành Tiếng Việt.
aberrant
adjective
masculine
ngữ pháp
-
khác thường
adjective -
lầm lạc
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aberrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm