Phép dịch "Monarca" thành Tiếng Việt

Bướm Monarch, vua là các bản dịch hàng đầu của "Monarca" thành Tiếng Việt.

Monarca
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Bướm Monarch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Monarca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

monarca noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    persona que governa una monarquia

    Es calcula que els vestits dels monarques perses d’aquell temps costaven l’equivalent a centenars de milions de dòlars.

    Vương bào của những vua Phe-rơ-sơ thời đó có giá trị tương đương hàng trăm triệu đô la.

Các cụm từ tương tự như "Monarca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Monarca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch