Phép dịch "Entrada" thành Tiếng Việt
Đầu vào, lối vào là các bản dịch hàng đầu của "Entrada" thành Tiếng Việt.
Entrada
-
Đầu vào
El filtre CSV no ha pogut obrir el fitxer d' entrada-si us plau informeu-ne
Bộ lọc CSV không thể mở tập tin đầu vào-xin thông báo lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Entrada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
entrada
noun
feminine
ngữ pháp
-
lối vào
nounNo va forçar les entrades a ninguna de les escenes,
Không có lối vào bắt buộc ở bất kì hiện trường nào.
Các cụm từ tương tự như "Entrada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mục nhập kiểm soát truy cập
-
Tỷ lệ giới tính
-
đi vào
-
Phép chia cho số không
-
giưa · ở giữa
-
Nới vào
Thêm ví dụ
Thêm