Phép dịch "Butxaca" thành Tiếng Việt
túi, túi, túi quần là các bản dịch hàng đầu của "Butxaca" thành Tiếng Việt.
Butxaca
-
túi
nounUs faria res posar la mà a la meva butxaca?
Phiền cưng thọc tay vào túi quần anh được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Butxaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
butxaca
noun
feminine
ngữ pháp
-
túi
nounUs faria res posar la mà a la meva butxaca?
Phiền cưng thọc tay vào túi quần anh được không?
-
túi quần
Us faria res posar la mà a la meva butxaca?
Phiền cưng thọc tay vào túi quần anh được không?
-
túi áo
L’últim dia del congrés, un germà va posar alguna cosa a la butxaca de l’abric d’en Riana.
Vào ngày cuối của hội nghị, một anh đã nhét cái gì đó vào túi áo khoác của anh Riana.
Hình ảnh có "Butxaca"
Thêm ví dụ
Thêm