Phép dịch "suprug" thành Tiếng Việt

chồng, trẻ sinh đôi, nhà là các bản dịch hàng đầu của "suprug" thành Tiếng Việt.

suprug
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Jesi li bila prisutna, kada je tvoj suprug umro?

    Em có ở đó không, khi chồng mình chết?

  • trẻ sinh đôi

    noun
  • nhà

    noun

    Kao što znate, moj suprug je nedavno preminuo.

    Nhưng ông biết, nhà tôi mới qua đời.

  • vợ

    noun

    Ostao sam bez sina i supruge u Rimu.

    Tôi đã mất vợ và con trai ở Rome.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suprug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suprug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suprug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch