Phép dịch "maska" thành Tiếng Việt

mặt nạ, Mặt nạ là các bản dịch hàng đầu của "maska" thành Tiếng Việt.

maska
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • mặt nạ

    noun

    On dolazi sa maskom i odlazi sa maskom.

    Nó đến trong mặt nạ, đi trong mặt nạ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maska " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maska
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • Mặt nạ

    Mislio sam: " Maska pravde "?

    Tôi nghĩ là, " Mặt nạ Tư Pháp. "

Thêm

Bản dịch "maska" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch