Phép dịch "major" thành Tiếng Việt

thiếu tá, Thiếu tá là các bản dịch hàng đầu của "major" thành Tiếng Việt.

major
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • thiếu tá

    noun

    A vi, majore Schmidt? Šta je naređeno vama?

    Còn ông, thiếu tá Schmidt, vai trò của ông trong sứ mệnh này là gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " major " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Major
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • Thiếu tá

    Major Petrović je odlučio da je to više ne pokušavamo.

    Thiếu tá Petrovitch đã quyết định đó là việc không tưởng.

Thêm

Bản dịch "major" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch