Phép dịch "barkod" thành Tiếng Việt

mã vạch, mã vạch là các bản dịch hàng đầu của "barkod" thành Tiếng Việt.

barkod
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • mã vạch

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barkod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Barkod
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • mã vạch

Các cụm từ tương tự như "barkod" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barkod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch