Phép dịch "Simptom" thành Tiếng Việt

triệu chứng là bản dịch của "Simptom" thành Tiếng Việt.

Simptom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • triệu chứng

    noun

    Sta izaziva otkazivanje pluca zajedno s prethodnim simptomima?

    Cái gì gây ra suy phổi thêm cả đống triệu chứng lúc trước?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Simptom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Simptom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch