Phép dịch "Bomba" thành Tiếng Việt
Bom, bom, quả bom là các bản dịch hàng đầu của "Bomba" thành Tiếng Việt.
Bomba
-
Bom
Bombe... će eksplodirati, ako ne ispunite moje zahteve.
Các quả bom sẽ nổ tung nếu các yêu sách không được đáp ứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bomba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bomba
-
bom
nounRaina ga vjerojatno koristi da nađe kupce za bombu.
Rayna dùng hắn để tìm người mua bom hạt nhân.
-
quả bom
nounPred pregledom forenzike utvrđeno je kako je bomba bila u njegovom autu.
Giám định sơ bộ cho thấy quả bom ở trong xe anh ta.
Các cụm từ tương tự như "Bomba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bom nguyên tử
-
vũ khí nhiệt hạch
Thêm ví dụ
Thêm