Phép dịch "Boja" thành Tiếng Việt
màu sắc, màu sắc, màu là các bản dịch hàng đầu của "Boja" thành Tiếng Việt.
Boja
-
màu sắc
nounBoje, oblici, oni utječu na tebe.
Các màu sắc và hình dạng, chúng có ảnh hưởng đến cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Boja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
boja
-
màu sắc
nounTundra zasije bojama i cijeli pejzaž je promijenjen.
Cả lãnh nguyên rực rỡ với màu sắc và toàn bộ vùng đất đang được biến đổi.
-
màu
nounTundra zasije bojama i cijeli pejzaž je promijenjen.
Cả lãnh nguyên rực rỡ với màu sắc và toàn bộ vùng đất đang được biến đổi.
-
mầu tiền cảnh
Các cụm từ tương tự như "Boja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tóm lược gam mầu
-
Màu caramel
-
Mầu nước
-
hộp mầu
-
Rối loạn sắc giác
-
Giọt Sơn
-
Màu da
-
sắc, sắc thái
Thêm ví dụ
Thêm